Từ vựng
N1Danh từ

夏休み

なつやすみ

Nghĩa

  • 1.kỳ nghỉ hè
  • 2.ngày nghỉ hè

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
summer vacation, summer holiday
Tiếng Việt
kỳ nghỉ hè, ngày nghỉ hè
日本語
夏休み, 夏季休暇
한국어
여름 방학, 여름휴가
中文
暑假, 夏季假期
Bahasa Indonesia
libur musim panas
ภาษาไทย
วันหยุดฤดูร้อน
Español
vacaciones de verano
Français
vacances d'été
Deutsch
Sommerferien
Português
férias de verão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.