N4Danh từ
昼休み
ひるやすみ
Nghĩa
- 1.giờ nghỉ trưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lunch break
- Tiếng Việt
- giờ nghỉ trưa
- 日本語
- ひるやすみ
- 한국어
- 점심시간
- 中文
- 午休
- Bahasa Indonesia
- istirahat siang
- ภาษาไทย
- พักกลางวัน
- Español
- descanso para el almuerzo
- Français
- pause déjeuner
- Deutsch
- Mittagspause
- Português
- intervalo para almoço
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昼休みに新しいチャレンジをした
Tôi đã thử thách mới vào giờ nghỉ trưa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.