N1Danh từ
二枚目
にまいめ
Nghĩa
- 1.người đàn ông đẹp trai
- 2.diễn viên tình cảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- handsome man, actor in a love scene
- Tiếng Việt
- người đàn ông đẹp trai, diễn viên tình cảm
- 日本語
- 二枚目, イケメン
- 한국어
- 훈남, 연애 장면의 배우
- 中文
- 帅哥, 此刻的男演员
- Bahasa Indonesia
- pria tampan
- ภาษาไทย
- ชายหล่อ
- Español
- hombre guapo
- Français
- bel homme
- Deutsch
- gutaussehender Mann
- Português
- homem bonito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.