Quay lại từ điển
JLPT N45画 · 5 nétbộ thủ 目lớp 1tần suất #35

mắt, mục, danh sách

On'yomi (音読み)

  • モク
  • ボク

Kun'yomi (訓読み)

  • ま.た

Gợi nhớ

Cái mắt nhìn thấy mọi thứ, từ mục lục trong sách đến các món đồ trên bàn.

Về kanji này

Kanji 「目」 có nghĩa chính là "mắt". Nó thường được dùng như danh từ để chỉ cơ quan thị giác, nhưng cũng có thể mang nghĩa khác như "mục" hoặc "danh sách" trong một số bối cảnh. Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm 目標 (moku hyō) nghĩa là "mục tiêu"; 目的 (moku teki) nghĩa là "mục đích"; và 目立つ (me da tsu) nghĩa là "nổi bật". Ngoài ra, 目覚まし時計 (me zama shi dokei) có nghĩa là "đồng hồ báo thức". Một lưu ý nhỏ là các từ có chứa kanji này đều liên quan đến việc nhìn hoặc xác định một cái gì đó, rất dễ nhớ cho người mới học.

Câu ví dụ

  • 彼女は目が大きい。

    Cô ấy có đôi mắt to.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
eye, item, list
Tiếng Việt
mắt, mục, danh sách
日本語
目, 視覚, 項目
한국어
눈, 항목, 목록
中文
眼睛, 项目, 列表
id
mata, item, daftar
th
ตา, รายการ, ลิสต์
es
ojo, artículo, lista
fr
œil, article, liste
de
Auge, Artikel, Liste
pt
olho, item, lista

Từ ghép phổ biến

  • 目標もくひょうgoal, target
  • 目的もくてきpurpose, aim
  • 目立つめだつto stand out, to be prominent
  • 目覚まし時計めざましどけいalarm clock

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.