N5Danh từ
目覚まし
めざまし
Nghĩa
- 1.đồng hồ báo thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- alarm clock
- Tiếng Việt
- đồng hồ báo thức
- 日本語
- 目覚まし
- 한국어
- 알람 시계
- 中文
- 闹钟
- Bahasa Indonesia
- jam tangan alarm
- ภาษาไทย
- นาฬิกาปลุก
- Español
- despertador
- Français
- réveil
- Deutsch
- Wecker
- Português
- despertador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.