Từ vựng
N5Danh từ

Nghĩa

  • 1.mắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
eye
Tiếng Việt
mắt
日本語
한국어
中文
眼睛
Bahasa Indonesia
mata
ภาษาไทย
ตา
Español
ojo
Français
œil
Deutsch
Auge
Português
olho

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 二日目は大阪城へ行きました。

    Vào ngày thứ hai, tôi đã đến Osaka Castle.

  • 今後の観光政策が注目されるべきです。

    Chính sách du lịch trong tương lai nên được chú ý.

  • この決定は多くの投資家から注目されています。

    Quyết định này đang được nhiều nhà đầu tư chú ý.

  • これからも注目されるでしょう。

    Nó được dự kiến sẽ nhận được nhiều sự chú ý từ bây giờ.

  • このプロジェクトは交通の改善、環境保護、そして地域の活性化を目指す

    Dự án nhằm cải thiện giao thông, bảo vệ môi trường và tái sinh cộng đồng.

  • この展覧会は日本の伝統と現代をつなぐ素晴らしい芸術を展示することが目的です。

    Mục tiêu của triển lãm này là trưng bày nghệ thuật tuyệt vời kết nối truyền thống Nhật Bản với thời hiện đại.

  • 日本が今後どのように進むか、私たちが注目するべきです。

    Chúng ta nên chú ý đến việc Nhật Bản sẽ tiến lên như thế nào.

  • 私たちは持続可能な発展を目指しています

    Chúng tôi đang hướng tới sự phát triển bền vững.

  • 特に製造業において需要が増加していることが注目されています。

    Đặc biệt, nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất đang gia tăng, thu hút sự chú ý.

  • 目的は環境改善や交通の効率を高めることです

    Mục tiêu là cải thiện môi trường và nâng cao hiệu quả giao thông.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.