N5Động từ nhóm 1
目指す
めざす
Nghĩa
- 1.nhắm đến
- 2.hướng tới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to aim for, to aspire to
- Tiếng Việt
- nhắm đến, hướng tới
- 日本語
- 目指す
- 한국어
- 노리다, 열망하다
- 中文
- 追求, 渴望
- Bahasa Indonesia
- mengarah pada, berambisi
- ภาษาไทย
- ตั้งเป้าไปที่
- Español
- apuntar a, aspirar a
- Français
- viser à, aspirer à
- Deutsch
- anstreben
- Português
- mirar para, aspirar a
Kanji được dùng
Câu ví dụ
このプロジェクトは交通の改善、環境保護、そして地域の活性化を目指す
Dự án nhằm cải thiện giao thông, bảo vệ môi trường và tái sinh cộng đồng.
その通りです。持続可能な成長を目指すべきですね。
Đúng vậy. Chúng ta nên hướng tới tăng trưởng bền vững.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.