Từ vựng
N3Danh từ

目標

もくひょう

Nghĩa

  • 1.mục tiêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
goal, target
Tiếng Việt
mục tiêu
日本語
もくひょう
한국어
목표
中文
目标
Bahasa Indonesia
tujuan
ภาษาไทย
เป้าหมาย
Español
objetivo
Français
objectif
Deutsch
Ziel
Português
meta

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 参加国の間では二酸化炭素の排出目標が主な議題となっている

    Trong các nước tham gia, chương trình nghị sự chính là các mục tiêu giảm khí thải carbon dioxide.

  • これは前回の目標から上方修正されたものの、多くの課題が残っている

    Mục tiêu này là một sự điều chỉnh tăng so với mục tiêu trước đó, tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề.

  • 一方で、EUはより野心的な目標を掲げ、2030年までに55%の削減を目指している

    Trong khi đó, EU đặt ra mục tiêu thậm chí còn tham vọng hơn, nhắm đến việc giảm 55% vào năm 2030.

  • JAXAの科学者たちは日夜研究と実験を重ねることでその目標を実現しようとしている

    Các nhà khoa học JAXA đang ngày đêm nghiên cứu và thực nghiệm để đạt được mục tiêu này.

  • 彼の目標は古い額を掲げることだ。

    Mục tiêu của anh ấy là trưng bày một khung hình cũ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.