N1Danh từ
法律事務所
ほうりつじむしょ
Nghĩa
- 1.văn phòng luật
- 2.công ty luật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- law office, law firm
- Tiếng Việt
- văn phòng luật, công ty luật
- 日本語
- 法律事務所
- 한국어
- 법률사무소, 로펌
- 中文
- 律师事务所, 法律事务所
- Bahasa Indonesia
- kantor hukum
- ภาษาไทย
- สำนักงานกฎหมาย
- Español
- bufete de abogados
- Français
- cabinet d'avocats
- Deutsch
- Rechtsanwalt
- Português
- escritório de advocacia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.