nhịp điệu, luật, quy định, đo lường
Cũng có: kiểm soát
On'yomi (音読み)
- リツ
- リチ
- レツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「律」 có nghĩa chính là nhịp điệu, luật lệ, quy định hoặc sự quản lý. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「律」 bao gồm 一律 (いちりつ) nghĩa là đồng nhất, 法律 (ほうりつ) nghĩa là luật pháp, và 規律 (きりつ) có nghĩa là trật tự. Những từ này thể hiện sự điều tiết và sự nhất quán trong các hoạt động. Một lưu ý nhỏ là 「律」 thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quy định và kỷ luật, vì vậy nó có thể mang ý nghĩa nghiêm túc trong các tình huống nhất định.
Câu ví dụ
法律を律することが必要。
Cần phải tuân thủ pháp luật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rhythm, law, regulation, gauge, control
- Tiếng Việt
- nhịp điệu, luật, quy định, đo lường, kiểm soát
- 日本語
- リズム, 法律, 規則, 測定, 制御
- 한국어
- 리듬, 법률, 규정, 기준, 제어
- 中文
- 节奏, 法律, 规定, 标准, 控制
- id
- irama
- th
- จังหวะ
- es
- ritmo
- fr
- rythme
- de
- Rhythmus
- pt
- ritmo
Từ ghép phổ biến
- 一律uniform, even, across-the-board
- 法律law, legislation, act
- 規律order, observance, discipline
- 自律autonomy, self-control, self-discipline
- 旋律melody, tune
- 法律事務所law office, law firm
- 比律賓Philippines
- 戒律(religious) precept, discipline, commandment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.