nhiệm vụ, công việc
On'yomi (音読み)
- ム
Kun'yomi (訓読み)
- つと.める
Về kanji này
Kanji 「務」 mang nghĩa chính là nhiệm vụ hoặc công việc. Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ phổ biến có chứa kanji này bao gồm: 外務 (gaimu), có nghĩa là ngoại giao hay công việc liên quan đến nước ngoài; 義務 (gimu), nghĩa là nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ mà ai đó phải thực hiện; và 業務 (gyoumu), có nghĩa là công việc hoặc kinh doanh trong một tổ chức. Nên lưu ý rằng khi dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, kanji này có thể mang ý nghĩa hơi khác nhau, nhưng nhìn chung nó liên quan đến nhiệm vụ hoặc công việc cần hoàn thành.
Câu ví dụ
彼は仕事を務めている。
Anh ấy đang thực hiện công việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- task, duties
- Tiếng Việt
- nhiệm vụ, công việc
- 日本語
- 仕事, 務め
- 한국어
- 업무, 임무
- 中文
- 任务, 职责
- id
- tugas, kewajiban
- th
- งาน, หน้าที่
- es
- tarea, deberes
- fr
- tâche, devoirs
- de
- Aufgabe, Pflichten
- pt
- tarefa, deveres
Từ ghép phổ biến
- 外務foreign affairs
- 義務duty, obligation, responsibility
- 業務business, work, operations
- 勤務service, duty, work
- 国務affairs of state
- 債務debt, liabilities, obligation to a person or party (usu. legal or contractual)
- 財務financial affairs
- 事務office work, clerical work, administration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.