Từ vựng
N1Danh từ

雰囲気美人

ふんいきびじん

Nghĩa

  • 1.người phụ nữ không đẹp theo tiêu chuẩn nhưng vẫn hấp dẫn
  • 2.người phụ nữ có sức cuốn hút

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
woman who is not traditionally beautiful yet somehow very attractive, woman with an aura of beauty
Tiếng Việt
người phụ nữ không đẹp theo tiêu chuẩn nhưng vẫn hấp dẫn, người phụ nữ có sức cuốn hút
日本語
エキゾチックな美人, オーラのある女性
한국어
전통적으로 아름답지 않지만 매우 매력적인 여성, 아우라가 있는 여성
中文
不传统美但极具吸引力的女性, 具有美丽气息的女性
Bahasa Indonesia
wanita menarik
ภาษาไทย
ผู้หญิงที่มีเสน่ห์
Español
mujer atractiva
Français
femme séduisante
Deutsch
Schöne ohne Schönheitsideale
Português
mulher atraente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.