đẹp, vẻ đẹp
On'yomi (音読み)
- ビ
- ミ
Kun'yomi (訓読み)
- うつく.しい
Về kanji này
Kanji 「美」 có nghĩa chính là 'vẻ đẹp' hoặc 'đẹp'. Kanji này thường được sử dụng như một tính từ, chẳng hạn như trong từ 美しい (うつくしい), có nghĩa là 'đẹp'. Ngoài ra, nó còn được dùng trong một số từ ghép phổ biến như 美術 (びじゅつ), nghĩa là 'nghệ thuật', hay 美術館 (びじゅつかん), nghĩa là 'bảo tàng nghệ thuật'. Một ví dụ khác là 賛美 (さんび), có nghĩa là 'tán dương'. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến cái đẹp trong nghệ thuật và thiên nhiên, thể hiện sự trân trọng giá trị thẩm mỹ.
Câu ví dụ
美しい風景が広がっている。
Một phong cảnh đẹp trải dài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- beauty, beautiful
- Tiếng Việt
- đẹp, vẻ đẹp
- 日本語
- 美, 美しい
- 한국어
- 아름다움, 아름답다
- 中文
- 美丽, 优美
- id
- keindahan
- th
- ความงาม
- es
- belleza
- fr
- beauté
- de
- Schönheit
- pt
- beleza
Từ ghép phổ biến
- 美術art, fine arts
- 美しいbeautiful, pretty, lovely
- 美術館art museum, art gallery
- 賛美praise, glorification, extolment
- 美化beautification, cleaning up, tidiying
- 美学esthetics, aesthetics
- 美女beautiful woman
- 美人beautiful woman, (a) beauty, belle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.