Từ vựng
N1Danh từ

一酸化炭素

いっさんかたんそ

Nghĩa

  • 1.carbon monoxide

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
carbon monoxide
Tiếng Việt
carbon monoxide
日本語
一酸化炭素
한국어
일산화탄소
中文
一氧化碳
Bahasa Indonesia
monoksida karbon
ภาษาไทย
คาร์บอนมอนอกไซด์
Español
monóxido de carbono
Français
monoxyde de carbone
Deutsch
Kohlenmonoxid
Português
monóxido de carbono

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.