N4Danh từ
一度
いちど
Nghĩa
- 1.một lần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- once, one time
- Tiếng Việt
- một lần
- 日本語
- 一度
- 한국어
- 한 번, 일회
- 中文
- 一次, 一回
- Bahasa Indonesia
- sekali, satu kali
- ภาษาไทย
- ครั้งหนึ่ง, ครั้งเดียว
- Español
- una vez, una sola vez
- Français
- une fois, une seule fois
- Deutsch
- einmal, einmaliger
- Português
- uma vez, uma só vez
Kanji được dùng
Câu ví dụ
じゃあ、来週もう一度話し合おうか。
Vậy thì, chúng ta hãy thảo luận lại vào tuần tới nhé.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.