axit
On'yomi (音読み)
- サン
Kun'yomi (訓読み)
- す.い
Về kanji này
Kanji「酸」chủ yếu có nghĩa là axit hoặc vị chua. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「酸」là: 「酸化」(さんか) nghĩa là oxy hóa, 「酸性」(さんせい) nghĩa là độ axit, và 「酸素」(さんそ) nghĩa là oxy. Từ「酸」thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học hay sinh học, nhưng cũng có thể hình thành các cảm giác về vị giác, như vị chua trong thực phẩm. Khi học kanji này, bạn có thể chú ý đến cách nó thường xuất hiện trong những bối cảnh liên quan đến tính chất hóa học của các chất.
Câu ví dụ
酢は酸味がある調味料です。
Giấm là một loại gia vị chua.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- acid, bitterness, sour, tart
- Tiếng Việt
- axit
- 日本語
- 酸
- 한국어
- 산
- 中文
- 酸
- id
- asam
- th
- กรด
- es
- ácido
- fr
- acide
- de
- Säure
- pt
- ácido
Từ ghép phổ biến
- 酸化oxidation, oxidization
- 酸性acidity, acidic
- 酸素oxygen (O)
- 核酸nucleic acid
- 炭酸carbonic acid, carbonated water, carbonated drink
- 酸っぱいsour, acid
- 一酸化炭素carbon monoxide
- 硝酸nitric acid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.