căn bản, nguyên lý, trần trụi, không che đậy
On'yomi (音読み)
- ソ
- ス
Kun'yomi (訓読み)
- もと
Về kanji này
Kanji 「素」 mang nghĩa chính là nguyên tố hoặc nguyên liệu cơ bản. Nó thường được dùng trong các từ ghép và có thể vừa là danh từ vừa là tính từ. Một số từ điển hình là「簡素」(かんそ), nghĩa là đơn giản;「酸素」(さんそ), nghĩa là oxy; và「素材」(そざい), nghĩa là nguyên liệu. Từ「素人」(しろうと) chỉ những người không chuyên, còn「素直」(すなお) có nghĩa là ngoan ngoãn, dễ bảo. Lưu ý rằng「素」thường gợi ý về điều gì đó tự nhiên, không trang trí hay phức tạp.
Câu ví dụ
素晴らしい業績を残した。
Anh ấy đã để lại một thành tựu tuyệt vời.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- elementary, principle, naked, uncovered
- Tiếng Việt
- căn bản, nguyên lý, trần trụi, không che đậy
- 日本語
- 素, 原理, 素っ裸, さらけ出された
- 한국어
- 초등, 원리, 벌거벗은, 드러난
- 中文
- 初步, 原理, 赤裸裸, 无遮掩
- id
- dasar
- th
- พื้นฐาน
- es
- elemental
- fr
- élémentaire
- de
- elementar
- pt
- elementar
Từ ghép phổ biến
- 簡素simple, plain, modest
- 酸素oxygen (O)
- 素材ingredient, (raw) material, resource
- 素人amateur, layman, ordinary person
- 素直obedient, meek, docile
- 炭素carbon (C)
- 要素component, factor, item (e.g. in list)
- 塩素chlorine (Cl)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.