N1Danh từ
黄金時代
おうごんじだい
Nghĩa
- 1.thời kỳ vàng son
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- golden age
- Tiếng Việt
- thời kỳ vàng son
- 日本語
- 黄金時代
- 한국어
- 황금 시대
- 中文
- 黄金时代
- Bahasa Indonesia
- zaman keemasan
- ภาษาไทย
- ยุคทอง
- Español
- edad de oro
- Français
- âge d'or
- Deutsch
- goldenes Zeitalter
- Português
- idade de ouro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.