Từ vựng
N5Danh từ

お金

おかね

Nghĩa

  • 1.tiền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
money, cash
Tiếng Việt
tiền
日本語
お金
한국어
돈, 현금
中文
钱, 现金
Bahasa Indonesia
uang, tunai
ภาษาไทย
เงิน, เงินสด
Español
dinero, efectivo
Français
argent, liquide
Deutsch
Geld, Bargeld
Português
dinheiro, caixa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • お金を出します。

    Tôi lấy tiền ra.

  • レジでお金を払って、店を出ました。

    He paid at the register and left the store.

  • 債券は企業や政府にお金を貸すことを指すんだ。

    Trái phiếu có nghĩa là cho công ty hoặc chính phủ vay tiền.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.