N4Danh từ
金魚
きんぎょ
Nghĩa
- 1.cá vàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- goldfish
- Tiếng Việt
- cá vàng
- 日本語
- 金魚
- 한국어
- 금붕어
- 中文
- 金鱼
- Bahasa Indonesia
- ikan mas
- ภาษาไทย
- ปลาทอง
- Español
- goldfish
- Français
- poisson rouge
- Deutsch
- Goldfisch
- Português
- peixe dourado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.