vàng
On'yomi (音読み)
- コウ
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
- き
- こ-
Về kanji này
Kanji 「黄」 có nghĩa chính là màu vàng. Nó thường được sử dụng như danh từ để chỉ màu sắc, và đôi khi là tính từ trong các hình thức như "黄色い" (kiiroi) nghĩa là "vàng". Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như "黄金" (ougong), nghĩa là "vàng" (kim loại quý), "硫黄" (iou), nghĩa là "lưu huỳnh", và "黄昏" (tasogare), có nghĩa là "hoàng hôn" hoặc "dusk". Lưu ý rằng màu sắc thường có một tầm quan trọng văn hóa lớn trong tiếng Nhật, với nhiều ý nghĩa khác nhau theo ngữ cảnh.
Câu ví dụ
黄昏に空が黄色く染まる。
Trời trở nên vàng vào lúc hoàng hôn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- yellow
- Tiếng Việt
- vàng
- 日本語
- 黄
- 한국어
- 노란색
- 中文
- 黄色
- id
- kuning
- th
- สีเหลือง
- es
- amarillo
- fr
- jaune
- de
- gelb
- pt
- amarelo
Từ ghép phổ biến
- 黄金gold (Au), golden, prosperous
- 硫黄sulfur (S), sulphur
- 黄昏dusk, twilight, twilight years
- 黄色yellow, amber
- 黄色いyellow, high-pitched (voice), shrill
- 黄金時代golden age
- 卵黄egg yolk
- 緑黄色greenish yellow
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.