Từ vựng
N5Danh từ

かね

Nghĩa

  • 1.tiền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
money
Tiếng Việt
tiền
日本語
한국어
中文
Bahasa Indonesia
uang
ภาษาไทย
เงิน
Español
dinero
Français
argent
Deutsch
Geld
Português
dinheiro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • お金を出します。

    Tôi lấy tiền ra.

  • レジでお金を払って、店を出ました。

    He paid at the register and left the store.

  • 例えば、少子化や年金問題、労働力不足などが挙げられます。

    Ví dụ, những vấn đề như tỷ lệ sinh thấp, vấn đề lương hưu và thiếu hụt lực lượng lao động có thể nêu ra.

  • 法律を守らない場合、罰金が課せられます。

    Nếu bạn không tuân theo luật, bạn sẽ bị phạt tiền.

  • 最近、日本の年金制度に関する議論が活発に行われています。

    Gần đây, các cuộc thảo luận về hệ thống hưu trí của Nhật Bản đã rất sôi nổi.

  • 政府は年金の改革を進めるため、様々な意見を集めています。

    Chính phủ đang thu thập các ý kiến khác nhau để thúc đẩy việc cải cách hưu trí.

  • 多くの人々が年金制度について不安を感じています。

    Nhiều người cảm thấy lo lắng về hệ thống hưu trí.

  • 理由は賃金の引き上げを求めることと安全を改善することだ。

    Lý do là để yêu cầu tăng lương và cải thiện an toàn.

  • その中で政府は支援金を出しました。

    Trong thời gian đó, chính phủ đã cấp hỗ trợ tài chính.

  • 特に金利政策の見直しが議論されています。

    Việc xem xét lại chính sách lãi suất đang được thảo luận, đặc biệt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.