Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

前例に倣う

ぜんれいにならう

Nghĩa

  • 1.theo (sao chép) một tiền lệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to follow (copy after) a precedent
Tiếng Việt
theo (sao chép) một tiền lệ
日本語
前例に倣う
한국어
전례를 따르다
中文
效仿前例
Bahasa Indonesia
mengikuti preseden
ภาษาไทย
ตามแบบอย่างที่ตั้งไว้
Español
seguir un antecedente
Français
suivre un précédent
Deutsch
einem Präzedenzfall folgen
Português
seguir um precedente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.