ví dụ, phong tục, sử dụng, tiền lệ
On'yomi (音読み)
- レイ
Kun'yomi (訓読み)
- たと.える
Về kanji này
Kanji 「例」 có nghĩa chính là "ví dụ" hoặc "tiêu chuẩn." Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép thông thường với 「例」 bao gồm 異例 (いれい) nghĩa là "ngoại lệ," 恒例 (こうれい) nghĩa là "thói quen established," và 事例 (じれい) nghĩa là "ví dụ cụ thể." Khi sử dụng 「例」, bạn có thể thấy nó thường đứng trong các bối cảnh như mô tả quy tắc hoặc ví dụ để minh hoạ cho một tình huống nào đó. Giới thiệu các từ ghép này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng kanji trong cuộc sống hằng ngày.
Câu ví dụ
たくさんの例を挙げて説明した。
Tôi đã giải thích bằng cách đưa ra nhiều ví dụ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- example, custom, usage, precedent
- Tiếng Việt
- ví dụ, phong tục, sử dụng, tiền lệ
- 日本語
- 例, 習慣, 用法, 前例
- 한국어
- 예, 관습, 용법, 선례
- 中文
- 例子, 习惯, 用法, 先例
- id
- contoh
- th
- ตัวอย่าง
- es
- ejemplo
- fr
- exemple
- de
- Beispiel
- pt
- exemplo
Từ ghép phổ biến
- 異例exceptional, unusual, extraordinary
- 恒例established practice, custom
- 事例example, precedent, case
- 条例regulations, rules, (local) regulation
- 前例precedent
- 定例regular, ordinary (e.g. session of parliament), established usage
- 特例special case, exception
- 比例proportion, proportional representation section (of an election)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.