bắt chước, mô phỏng
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
- なら.う
Về kanji này
Kanji 「倣」 có nghĩa chính là "bắt chước" hoặc "nhại lại". Nó thường được dùng như một động từ với cách đọc kun'yomi là ならう. Một số từ ghép phổ biến gồm có mô phỏng (模倣 - もほう), nghĩa là "sự bắt chước", hoặc động từ 倣う (ならう), có nghĩa là "bắt chước". Ngoài ra, còn có từ 模倣者 (もほうしゃ), nghĩa là "người bắt chước", và 模倣品 (もほうひん), nghĩa là "hàng nhái". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh bàn về việc đạo nhái sản phẩm hoặc hành vi, vì vậy bạn nên lưu ý đến ngữ cảnh khi dùng từ này.
Câu ví dụ
彼の行動は美しい倣いだ。
Hành động của anh ấy là một sự bắt chước đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- emulate, imitate
- Tiếng Việt
- bắt chước, mô phỏng
- 日本語
- 模倣する, 似せる
- 한국어
- 모방하다, 닮다
- 中文
- 模仿, 仿效
- id
- meniru
- th
- เลียนแบบ
- es
- emular
- fr
- imiter
- de
- nachahmen
- pt
- emular
Từ ghép phổ biến
- 模倣imitation, copying
- 倣うto imitate, to follow, to copy
- 模倣者imitator
- 模倣犯copycat criminal, copycat crime
- 模倣品counterfeit goods, knock-off, imitation
- 先例に倣うto follow precedent
- 前例に倣うto follow (copy after) a precedent
- 顰みに倣うto imitate ridiculously
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.