Từ vựng
N1Danh từ

選挙運動

せんきょうんどう

Nghĩa

  • 1.chiến dịch bầu cử
  • 2.chiến dịch chính trị
  • 3.vận động bầu cử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
election campaign, political campaign, campaigning
Tiếng Việt
chiến dịch bầu cử, chiến dịch chính trị, vận động bầu cử
日本語
選挙運動, 政治運動, キャンペーン
한국어
선거운동, 정치 운동, 캠페인
中文
选举运动, 政治运动, 活动
Bahasa Indonesia
kampanye pemilihan, kampanye politik, penggalangan suara
ภาษาไทย
การเลือกตั้ง, การรณรงค์การเมือง, การรณรงค์
Español
campaña electoral, campaña política, campaña
Français
campagne électorale, campagne politique, campagne
Deutsch
Wahlkampf, politischer Wahlkampf, Kampagne
Português
campanha eleitoral, campanha política, campanha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.