nâng, kế hoạch, dự án, hành vi
Cũng có: hành động
On'yomi (音読み)
- キョ
Kun'yomi (訓読み)
- あ.げる
- あ.がる
- こぞ.る
Về kanji này
Kanji 「挙」 có nghĩa chính là 'nâng lên' hoặc 'hành động'. Kanji này thường được dùng như một động từ, ví dụ là 'あげる' (ageru) nghĩa là 'nâng lên'. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 一挙 (いっきょ) nghĩa là 'một nỗ lực', thường nói về việc làm gì đó nhanh chóng và hiệu quả. Từ chọn lựa phổ biến là 選挙 (せんきょ), nghĩa là 'cuộc bầu cử', thể hiện quá trình chọn người đại diện. 「挙」thường được thấy trong ngữ cảnh liên quan đến hành động hoặc sự kiện quan trọng, vì vậy người học cần lưu ý rằng nó có thể mang nghĩa tích cực trong nhiều trường hợp.
Câu ví dụ
彼の演説は素晴らしかった。
Bài phát biểu của anh ấy thật tuyệt vời.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- raise, plan, project, behavior, actions
- Tiếng Việt
- nâng, kế hoạch, dự án, hành vi, hành động
- 日本語
- 挙げる, 計画, プロジェクト, 行動, 行為
- 한국어
- 올리다, 계획, 프로젝트, 행동, 행위
- 中文
- 举, 计划, 项目, 行为, 动作
- id
- meningkatkan, rencana, proyek, perilaku, tindakan
- th
- ยก, แผน, โครงการ, พฤติกรรม, การกระทำ
- es
- elevar, plan, proyecto, conducta, acciones
- fr
- élever, plan, projet, comportement, actions
- de
- erheben, Plan, Projekt, Verhalten, Handlungen
- pt
- elevar, plano, projeto, comportamento, ações
Từ ghép phổ biến
- 一挙one effort, one action
- 選挙election
- 選挙戦election campaign
- 総選挙general election (of the lower house)
- 選挙運動election campaign, political campaign, campaigning
- 小選挙区small electoral district, single-member constituency
- 快挙brilliant achievement, spectacular feat, splendid accomplishment
- 挙式holding a ceremony, wedding ceremony
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.