Quay lại từ điển
JLPT N110画 · 10 nétbộ thủ 手lớp 4tần suất #257Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

nâng, kế hoạch, dự án, hành vi

Cũng có: hành động

On'yomi (音読み)

  • キョ

Kun'yomi (訓読み)

  • あ.げる
  • あ.がる
  • こぞ.る

Gợi nhớ

Hãy dùng bàn tay (radical 手) để nâng cao (挙) kế hoạch, giống như nâng một dự án lên tầm cao mới.

Về kanji này

Kanji 「挙」 có nghĩa chính là 'nâng lên' hoặc 'hành động'. Kanji này thường được dùng như một động từ, ví dụ là 'あげる' (ageru) nghĩa là 'nâng lên'. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 一挙 (いっきょ) nghĩa là 'một nỗ lực', thường nói về việc làm gì đó nhanh chóng và hiệu quả. Từ chọn lựa phổ biến là 選挙 (せんきょ), nghĩa là 'cuộc bầu cử', thể hiện quá trình chọn người đại diện. 「挙」thường được thấy trong ngữ cảnh liên quan đến hành động hoặc sự kiện quan trọng, vì vậy người học cần lưu ý rằng nó có thể mang nghĩa tích cực trong nhiều trường hợp.

Câu ví dụ

  • 彼の演説は素晴らしかった。

    Bài phát biểu của anh ấy thật tuyệt vời.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
raise, plan, project, behavior, actions
Tiếng Việt
nâng, kế hoạch, dự án, hành vi, hành động
日本語
挙げる, 計画, プロジェクト, 行動, 行為
한국어
올리다, 계획, 프로젝트, 행동, 행위
中文
举, 计划, 项目, 行为, 动作
id
meningkatkan, rencana, proyek, perilaku, tindakan
th
ยก, แผน, โครงการ, พฤติกรรม, การกระทำ
es
elevar, plan, proyecto, conducta, acciones
fr
élever, plan, projet, comportement, actions
de
erheben, Plan, Projekt, Verhalten, Handlungen
pt
elevar, plano, projeto, comportamento, ações

Từ ghép phổ biến

  • 一挙いっきょone effort, one action
  • 選挙せんきょelection
  • 選挙戦せんきょせんelection campaign
  • 総選挙そうせんきょgeneral election (of the lower house)
  • 選挙運動せんきょうんどうelection campaign, political campaign, campaigning
  • 小選挙区しょうせんきょくsmall electoral district, single-member constituency
  • 快挙かいきょbrilliant achievement, spectacular feat, splendid accomplishment
  • 挙式きょしきholding a ceremony, wedding ceremony

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.