N1Danh từ
運転
うんてん
Nghĩa
- 1.vận hành
- 2.chạy
- 3.làm việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- operation (of a machine), running, working
- Tiếng Việt
- vận hành, chạy, làm việc
- 日本語
- 運転, 運行, 稼働
- 한국어
- 운전, 운행, 작동
- 中文
- 操作, 运行, 工作
- Bahasa Indonesia
- operasi
- ภาษาไทย
- การทำงาน
- Español
- funcionamiento
- Français
- fonctionnement
- Deutsch
- Betrieb
- Português
- operação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
運転手たちはとても驚きましたがけがはありませんでした。
Các tài xế rất ngạc nhiên, nhưng không bị thương.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.