N4Tính từ i
運がいい
うんがいい
Nghĩa
- 1.vận may tốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good fortune
- Tiếng Việt
- vận may tốt
- 日本語
- 運がいい
- 한국어
- 행운
- 中文
- 好运
- Bahasa Indonesia
- keberuntungan
- ภาษาไทย
- โชคดี
- Español
- buena fortuna
- Français
- bonne fortune
- Deutsch
- Glück
- Português
- boa sorte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.