N1Danh từ
選択科目
せんたくかもく
Nghĩa
- 1.môn học tự chọn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- elective subject or course
- Tiếng Việt
- môn học tự chọn
- 日本語
- 選択科目, 選択教科
- 한국어
- 선택 과목
- 中文
- 选修科目
- Bahasa Indonesia
- mata pelajaran pilihan
- ภาษาไทย
- วิชาเลือก
- Español
- asignatura optativa
- Français
- matière optionnelle
- Deutsch
- Wahlfach
- Português
- disciplina eletiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.