N4Danh từ
目立つ
めだつ
Nghĩa
- 1.nổi bật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to stand out, to be prominent
- Tiếng Việt
- nổi bật
- 日本語
- 目立つ
- 한국어
- 눈에 띄다
- 中文
- 突出
- Bahasa Indonesia
- menonjol
- ภาษาไทย
- เด่น
- Español
- destacar
- Français
- se démarquer
- Deutsch
- auffällig
- Português
- destacar-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.