chọn, lựa chọn, bầu chọn, thích
On'yomi (音読み)
- タク
Kun'yomi (訓読み)
- えら.ぶ
Về kanji này
Kanji 「択」 có nghĩa chính là chọn, lựa chọn hay bầu chọn. Kanji này thường được dùng trong các danh từ chỉ việc lựa chọn. Một số từ phổ biến có chứa kanji này là 採択 (saitaku) nghĩa là "thông qua" hoặc "nhận"; 選択 (sentaku) nghĩa là "lựa chọn"; và 選択肢 (sentakushi) nghĩa là "các lựa chọn". Trong khi đó, việc dùng cấu trúc 二者択一 (nishatakuiten) có ý nghĩa là "chọn một trong hai điều". Lưu ý rằng kanji này rất hay xuất hiện trong các ngữ cảnh mà bạn cần thể hiện ý kiến hoặc sự lựa chọn giữa các phương án khác nhau.
Câu ví dụ
自分の道を択ぶ勇気が必要。
Cần có dũng cảm để chọn con đường riêng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- choose, select, elect, prefer
- Tiếng Việt
- chọn, lựa chọn, bầu chọn, thích
- 日本語
- 選ぶ, 選択する, 選挙する, 好む
- 한국어
- 선택하다, 선별하다, 투표하다, 선호하다
- 中文
- 选择, 挑选, 选举, 偏好
- id
- pilih
- th
- เลือก
- es
- elegir
- fr
- choisir
- de
- wählen
- pt
- escolher
Từ ghép phổ biến
- 採択adoption, selection, choice
- 選択choice, selection, option
- 選択肢choices, alternatives, options
- 択一choosing one from among several, multiple choice
- 二者択一choosing between two things, two choices
- 選択科目elective subject or course
- 一択(only) one option, one possible choice
- 択伐selection cutting (of trees), selective cutting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.