Từ vựng
N1Danh từ

車間距離

しゃかんきょり

Nghĩa

  • 1.khoảng cách giữa hai xe

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
distance between two cars
Tiếng Việt
khoảng cách giữa hai xe
日本語
車間距離
한국어
차 간 거리
中文
车间距离
Bahasa Indonesia
jarak antar mobil
ภาษาไทย
ระยะห่างระหว่างรถ
Español
distancia entre coches
Français
distance entre voitures
Deutsch
Abstand zwischen Fahrzeugen
Português
distância entre carros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.