N5Danh từ
風車
かざぐるま
Nghĩa
- 1.cối xay gió
- 2.con quay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- windmill, pinwheel
- Tiếng Việt
- cối xay gió, con quay
- 日本語
- 風車, かざぐるま
- 한국어
- 풍차
- 中文
- 风车
- Bahasa Indonesia
- kincir angin
- ภาษาไทย
- กังหันลม
- Español
- molino de viento
- Français
- moulin à vent
- Deutsch
- Windmühle
- Português
- moinho de vento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.