N1Danh từ
進捗状況
しんちょくじょうきょう
Nghĩa
- 1.tình trạng tiến độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- state of progress
- Tiếng Việt
- tình trạng tiến độ
- 日本語
- 進捗状況
- 한국어
- 진행 상황
- 中文
- 进展情况
- Bahasa Indonesia
- status kemajuan
- ภาษาไทย
- สถานะความก้าวหน้า
- Español
- estado de progreso
- Français
- état d'avancement
- Deutsch
- Fortschrittszustand
- Português
- estado de progresso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.