tiến triển
On'yomi (音読み)
- チョク
- ホ
Kun'yomi (訓読み)
- はかど.る
Về kanji này
Kanji 「捗」 có nghĩa chính là "tiến bộ" hay "tiến triển". Kanji này thường được sử dụng như một động từ hoặc danh từ trong các ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển hoặc cải tiến. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 捗る (はかどる), nghĩa là "tiến bộ tốt", hay 進捗 (しんちょく), có nghĩa "tiến triển". Bạn cũng có thể gặp 捗々しい (はかばかしい), có nghĩa là "nhanh chóng", cho thấy sự hiệu quả trong công việc. Khi sử dụng, bạn hãy lưu ý rằng kanji này thể hiện những tiến bộ tích cực và được dùng trong các bối cảnh công việc hoặc học tập.
Câu ví dụ
彼の進捗は非常に早い。
Tiến độ của anh ấy rất nhanh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- make progress
- Tiếng Việt
- tiến triển
- 日本語
- 捗る
- 한국어
- 진척하다
- 中文
- 进展
- id
- kemajuan
- th
- มีความก้าวหน้า
- es
- hacer progreso
- fr
- faire des progrès
- de
- Fortschritt machen
- pt
- fazer progresso
Từ ghép phổ biến
- 捗るto make (good) progress, to move right ahead (with the work), to advance
- 進捗progress, advance, making (good) progress
- 捗々しいquick, rapid, swift
- 進捗状況state of progress
- 進捗報告progress report, status report
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.