Từ vựng
N1Danh từ

昇進

しょうしん

Nghĩa

  • 1.thăng chức
  • 2.thăng tiến
  • 3.tăng hạng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
promotion, advancement, rising in rank
Tiếng Việt
thăng chức, thăng tiến, tăng hạng
日本語
昇進, 昇格, 進展
한국어
승진, 진급, 지위 상승
中文
晋升, 提升, 升职
Bahasa Indonesia
promosi, kenaikan
ภาษาไทย
การเลื่อนตำแหน่ง
Español
promoción, ascenso
Français
promotion, avancement
Deutsch
Beförderung, Aufstieg
Português
promoção, avanço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.