tình trạng, tình huống
On'yomi (音読み)
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- まし.て
- いわ.んや
- おもむき
Về kanji này
Kanji 「況」 có nghĩa chính là "tình trạng" hay "tình huống". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「況」 là 市況 (shikyō) có nghĩa là "điều kiện thị trường", 状況 (jōkyō) nghĩa là "tình hình", và 不況 (fukyō) có nghĩa là "suy thoái kinh tế". Bên cạnh đó, активность (kakkyō) chỉ "hoạt động" trong một tình huống cụ thể. Lưu ý là khi dùng 「況」 trong các cụm từ, nó thường chỉ tình trạng hiện tại hoặc diễn tiến của một sự việc.
Câu ví dụ
この況では計画を変更する必要がある。
Trong tình huống này, cần phải thay đổi kế hoạch.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- condition, situation
- Tiếng Việt
- tình trạng, tình huống
- 日本語
- 状況, 状態
- 한국어
- 상태, 상황
- 中文
- 情况, 状态
- id
- kondisi, situasi
- th
- สถานะ, สถานการณ์
- es
- condición, situación
- fr
- état, situation
- de
- Zustand, Situation
- pt
- condição, situação
Từ ghép phổ biến
- 市況market conditions
- 状況state of affairs, situation, conditions
- 不況(economic) depression, recession, slump
- 活況activity, briskness, prosperity
- 近況recent state, present state, present condition
- 現況present condition
- 好況prosperous (economic) conditions, favourable conditions, (economic) boom
- 実況actual state (of things), actual conditions, actual scene
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.