N3Danh từ
推進
すいしん
Nghĩa
- 1.thúc đẩy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- promotion, advance
- Tiếng Việt
- thúc đẩy
- 日本語
- 推進
- 한국어
- 진전
- 中文
- 推进
- Bahasa Indonesia
- promosi
- ภาษาไทย
- การส่งเสริม
- Español
- promoción
- Français
- promotion
- Deutsch
- Förderung
- Português
- promoção
Kanji được dùng
Câu ví dụ
多様な視点を取り入れ、学際的なアプローチを推進することが重要です。
Việc kết hợp các quan điểm đa dạng và thúc đẩy các phương pháp liên ngành là quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.