N1Danh từ
進歩
しんぽ
Nghĩa
- 1.tiến bộ
- 2.thúc đẩy
- 3.cải thiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- progress, advance, improvement
- Tiếng Việt
- tiến bộ, thúc đẩy, cải thiện
- 日本語
- 進歩, 前進, 改善
- 한국어
- 진보, 발전, 향상
- 中文
- 进步, 前进, 改善
- Bahasa Indonesia
- kemajuan, perbaikan
- ภาษาไทย
- ความก้าวหน้า, การพัฒนา
- Español
- progreso, avance
- Français
- progrès, avancement
- Deutsch
- Fortschritt, Verbesserung
- Português
- avanço, melhoria
Kanji được dùng
Câu ví dụ
たとえ技術が進歩しても、人間が自然と共存していくことは変わらない。
Ngay cả khi công nghệ tiến bộ, điều không đổi là con người vẫn sống chung với thiên nhiên.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.