N1Danh từ
進捗報告
しんちょくほうこく
Nghĩa
- 1.báo cáo tiến độ
- 2.báo cáo tình trạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- progress report, status report
- Tiếng Việt
- báo cáo tiến độ, báo cáo tình trạng
- 日本語
- 進捗報告, 状況報告
- 한국어
- 진척 보고서, 상태 보고서
- 中文
- 进展报告, 状态报告
- Bahasa Indonesia
- laporan kemajuan
- ภาษาไทย
- รายงานความก้าวหน้า
- Español
- informe de progreso
- Français
- rapport de progrès
- Deutsch
- Fortschrittsbericht
- Português
- relatório de progresso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.