Từ vựng
N3Danh từ

宣告

せんこく

Nghĩa

  • 1.tuyên án
  • 2.sự tuyên bố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pronouncement, sentence
Tiếng Việt
tuyên án, sự tuyên bố
日本語
宣告
한국어
선고
中文
宣告
Bahasa Indonesia
putusan
ภาษาไทย
การตัดสิน
Español
pronunciamiento
Français
prononcé
Deutsch
Urteil
Português
pronunciamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.