báo cáo, tin tức, thưởng
On'yomi (音読み)
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
- むく.いる
Về kanji này
Kanji 「報」 chủ yếu mang nghĩa là báo cáo, tin tức và phần thưởng. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 報告 (ほうこく), nghĩa là báo cáo; 報酬 (ほうしゅう), nghĩa là phần thưởng; và 緊急報告 (きんきゅうほうこく), nghĩa là báo cáo khẩn cấp. Khi sử dụng từ 報 cáo, bạn thường thấy nó đi kèm với các thông tin quan trọng hoặc kết quả từ một sự kiện nào đó. Một lưu ý nhỏ là từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc công việc, vì vậy bạn nên chú ý đến cách sử dụng trong những tình huống khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は真実を報告した。
Anh ấy đã báo cáo sự thật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- report, news, reward
- Tiếng Việt
- báo cáo, tin tức, thưởng
- 日本語
- 報告, ニュース, 報酬
- 한국어
- 보고서
- 中文
- 报告
- id
- laporan
- th
- รายงาน
- es
- informe
- fr
- rapport
- de
- Bericht
- pt
- relatório
Từ ghép phổ biến
- 報告report
- 報酬reward, compensation
- 緊急報告emergency report
- 情報報告information report
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.