N3Danh từ
緊急報告
きんきゅうほうこく
Nghĩa
- 1.báo cáo khẩn cấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- emergency report
- Tiếng Việt
- báo cáo khẩn cấp
- 日本語
- 緊急報告
- 한국어
- 긴급 보고서
- 中文
- 紧急报告
- Bahasa Indonesia
- laporan darurat
- ภาษาไทย
- รายงานฉุกเฉิน
- Español
- informe de emergencia
- Français
- rapport d'urgence
- Deutsch
- Notfallbericht
- Português
- relatório de emergência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.