N3Danh từ
忠告
ちゅうこく
Nghĩa
- 1.lời khuyên
- 2.cảnh báo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- advice, warning
- Tiếng Việt
- lời khuyên, cảnh báo
- 日本語
- 助言, 注意
- 한국어
- 조언, 경고
- 中文
- 建议, 警告
- Bahasa Indonesia
- nasihat, peringatan
- ภาษาไทย
- คำแนะนำ, การเตือน
- Español
- consejo, advertencia
- Français
- conseil, avertissement
- Deutsch
- Ratschlag, Warnung
- Português
- conselho, aviso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼を見て、警察は忠告をしました
Thấy anh ta, cảnh sát đã đưa ra lời cảnh báo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.