N3Danh từ
情報報告
じょうほうほうこく
Nghĩa
- 1.báo cáo thông tin
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- information report
- Tiếng Việt
- báo cáo thông tin
- 日本語
- 情報報告
- 한국어
- 정보 보고서
- 中文
- 信息报告
- Bahasa Indonesia
- laporan informasi
- ภาษาไทย
- รายงานข้อมูล
- Español
- informe de información
- Français
- rapport d'information
- Deutsch
- Informationsbericht
- Português
- relatório de informações
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.