N4Danh từ
辛い生活
つらいせいかつ
Nghĩa
- 1.cuộc sống khó khăn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- painful life, hard life
- Tiếng Việt
- cuộc sống khó khăn
- 日本語
- 辛い生活, つらいせいかつ
- 한국어
- 고통스러운 삶, 힘든 삶
- 中文
- 痛苦的生活, 艰难的生活
- Bahasa Indonesia
- hidup menyakitkan, hidup keras
- ภาษาไทย
- ชีวิตที่เจ็บปวด, ชีวิตที่ลำบาก
- Español
- vida dolorosa, vida dura
- Français
- vie douloureuse, vie difficile
- Deutsch
- schmerzliches Leben, hartes Leben
- Português
- vida dolorosa, vida difícil
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.