cay, đau, khó khăn
On'yomi (音読み)
- シン
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- から.い
- つら.い
Về kanji này
Kanji 「辛」 có nghĩa chính là cay, đau khổ hoặc khó khăn. Nó thường được sử dụng như tính từ hoặc danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 辛い (からい), nghĩa là cay; 辛さ (からさ), nghĩa là độ cay; và 辛抱 (しんぼう), nghĩa là sự kiên nhẫn. Người ta cũng có thể nói 辛い生活 (つらいせいかつ) để chỉ cuộc sống đầy khó khăn. Lưu ý rằng 辛ai không chỉ dùng để miêu tả thức ăn mà cũng có thể thể hiện cảm xúc về những trải nghiệm đau thương trong cuộc sống.
Câu ví dụ
辛い料理が好きです。
Tôi thích món ăn cay.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spicy, painful, hardship
- Tiếng Việt
- cay, đau, khó khăn
- 日本語
- 辛い, つらい
- 한국어
- 매운, 아픈, 고난
- 中文
- 辛辣, 痛苦, 艰难
- id
- pedas, sakit, kesulitan
- th
- เผ็ด, เจ็บปวด, ความยากลำบาก
- es
- picante, doloroso, dificultad
- fr
- épicé, douloureux, difficulté
- de
- scharf, schmerzhaft, Entbehrung
- pt
- apimentado, doloroso, dificuldade
Từ ghép phổ biến
- 辛いspicy, hot (taste)
- 辛さspiciness
- 辛抱patience, endurance
- 辛い生活painful life, hard life
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.