N1Danh từ
舶用機関
はくようきかん
Nghĩa
- 1.động cơ hàng hải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- marine engine
- Tiếng Việt
- động cơ hàng hải
- 日本語
- 船用機関
- 한국어
- 선박 엔진
- 中文
- 船用引擎
- Bahasa Indonesia
- mesin laut
- ภาษาไทย
- เครื่องยนต์ทางทะเล
- Español
- motor marino
- Français
- moteur marin
- Deutsch
- Schiffsmotor
- Português
- motor marinho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.