N3Danh từ
副作用
ふくさよう
Nghĩa
- 1.tác dụng phụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- side effect
- Tiếng Việt
- tác dụng phụ
- 日本語
- 副作用
- 한국어
- 부작용
- 中文
- 副作用
- Bahasa Indonesia
- efek samping
- ภาษาไทย
- ผลข้างเคียง
- Español
- efecto secundario
- Français
- effet secondaire
- Deutsch
- Nebenwirkung
- Português
- efeito colateral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.